Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.380 36.560
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.170 36.570
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.170 36.670
Vàng nữ trang 99,99% 35.820 36.520
Vàng nữ trang 99% 35.458 36.158
Vàng nữ trang 75% 26.143 27.543
Vàng nữ trang 58,3% 20.043 21.443
Vàng nữ trang 41,7% 13.980 15.380

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 16433.36 16713.11
CAD 17155.8 17500.66
CHF 23023.87 23486.32
DKK 0 3594.24
EUR 26221.93 26957.81
GBP 30006.59 30487.11
HKD 2915.04 2979.54
INR 0 338.11
JPY 204.32 213.2
KRW 19.28 20.93
KWD 0 79326.56
MYR 0 5652.41
NOK 0 2752.51
RUB 0 390.23
SAR 0 6413.3
SEK 0 2607.46
SGD 16885.12 17189.85
THB 718.56 748.54
USD 23155 23245