Thời tiết

 
 

Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.710 36.880
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c 36.660 37.010
Vàng nữ trang 99,99% 36.310 37.010
Vàng nữ trang 99% 35.944 36.644
Vàng nữ trang 75% 26.510 27.910
Vàng nữ trang 58,3% 20.329 21.729
Vàng nữ trang 41,7% 14.185 15.585

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 17913.66 18182.55
CAD 17942.33 18340
CHF 23282.07 23750.15
DKK 0 3795.43
EUR 27604.17 27934.2
GBP 31350.49 31853.11
HKD 2863.08 2926.49
INR 0 369.2
JPY 201.59 205.45
KRW 19.55 21.87
KWD 0 78427.85
MYR 0 5816.07
NOK 0 2930.76
RUB 0 447.85
SAR 0 6278.24
SEK 0 2863.18
SGD 17004.52 17311.73
THB 699.4 728.59
USD 22675 22745